• MXV-Index -% 3,001.25
  • MXV-Index Nông sản -% 2,178.49
  • MXV-Index Năng lượng -% 5,431.83
  • MXV-Index Công nghiệp -% 2,253.55
  • MXV-Index Kim loại -% 1,943.51

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AIMS FUTURES VIỆT NAM

Thông số sản phẩm cập nhật 09/05/2022

TỶ GIÁ23.0002045.531
GIÁBIẾN ĐỘNG
STTHÀNG HÓANHÓMSỞKÝ QUỸPHÍ GDDỮ LIỆUTHỜI GIAN GDMUABÁNUSDJPYMYRVND
1DẦU ĐẬU TƯƠNGZLENÔNG SẢNCBOT85.451.520350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H2078,0087,655.790133.864.800
2ĐẬU TƯƠNGZSENÔNG SẢNCBOT122.073.600350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H201.656,50 1.704,752.41355.777.000
3ĐẬU TƯƠNG MINIXBNÔNG SẢNCBOT24.414.720300.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H451.656,5001.704,750483 11.155.400
4GẠO THÔZRENÔNG SẢNCBOT32.821.152350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H1516,36517,4952.26052.251.200
5KHÔ ĐẬU TƯƠNGZMENÔNG SẢNCBOT73.244.160350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H20429,0453,02.40055.488.000
6LÚA MỲZWANÔNG SẢNCBOT106.814.400350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H201.054,251.107,002.63860.979.000
7LÚA MÌ MINIXWNÔNG SẢNCBOT21.362.880300.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H45 1.054,2501.107,00052812.195.800
8LÚA MỲ KANSASKWENÔNG SẢNCBOT106.814.400350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H451.104,25 1.181,753.875 89.590.000
9NGÔZCENÔNG SẢNCBOT80.873.760350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H20781,00824,502.17550.286.000
10NGÔ MINIXCNÔNG SẢNCBOT16.174.752300.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H45781,000824,50043510.057.200
11DẦU CỌ THÔMPONLCNBMDX71.768.400350.000490.00009H30-11H30, 13H30-17H00, 20H00-22H30 (T2-T5)6.0977.22928.300153.867.100
12CÀ PHÊ ROBUSTARRCNLCNICE EU53.712.384350.0003.900.00015H00-23H302.0122.1121.00023.120.000
13ĐƯỜNG TRẮNGQWNLCNICE EU51.909.024350.0003.900.00014H45-00H00518,3533,777017.802.400
14BÔNGCTENLCNICE US137.332.800350.0003.470.00008H00-01H20132,33151,109.385216.981.200
15CA CAOCCENLCNICE US57.984.960350.0003.470.00015H45-00H302.4782.5951.17027.050.400
16CÀ PHÊ ARABICAKCENLCNICE US274.665.600350.0003.470.00015H15-00H30214,25226,254.500104.040.000
17ĐƯỜNG 11SBENLCNICE US41.005.632350.0003.470.00014H30-00H0018,7319,4075017.349.248
18CAO SU RSS3 TRUNLCNOSE12.987.000350.000 830.00007H00-13H15, 14H30-17H00246,5257,153.0009.805.000
19CAO SU TSR 20ZFTNLCNSGX13.733.280350.000540.00006H55-17H00150,6175,71.25529.015.600
20BẠCSIEKIM LOẠICOMEX259.406.400350.00030.00005H00-04H0022,710 24,3007.950183.804.000
21ĐỒNG CPEKIM LOẠICOMEX167.851.200350.00030.00005H00-04H004,3715 4,62206.262 144.789.000
22BẠCH KIM PLEKIM LOẠINYMEX103.762.560350.00030.00005H00-04H00895,4942,42.35054.332.000
23QUẶNG SẮTFEFKIM LOẠISGX82.399.680350.000540.00006H10-19H00, 19H15-04H15146,30152,7464414.889.280
24DẦU ÍT LƯU HUỲNHQPNĂNG LƯỢNGICE EU 388.388.256350.0003.900.00007H00-05H001.014,50 1.188,0017.350401.132.000
25DẦU THÔ BRENTQONĂNG LƯỢNGICE EU363.779.328350.0003.900.00007H00-05H0099,25110,0010.750248.540.000
26DẦU THÔ BRENT MINIBMNĂNG LƯỢNGICE SG43.974.240150.00007H00-05H0099,25110,001.07524.854.000
27DÀU THÔ WTI CLENĂNG LƯỢNGNYMEX267.036.000350.00030.00005H00-04H0095,28107,9912.710293.855.200
28DẦU THÔ WTI MININQMNĂNG LƯỢNGNYMEX133.531.872300.00030.00005H00-04H0095,280 107,9906.355146.927.600
29 DẦU THÔ WTI MICROMCLENĂNG LƯỢNGNYMEX 26.717.472150.00030.00005H00-04H0095,28
107,991.27129.385.520
30KHÍ TỰ NHIÊN NGENĂNG LƯỢNGNYMEX259.406.400350.00030.00005H00-04H006,4717,52410.530243.453.600
31KHÍ TỰ NHIÊN MININQGNĂNG LƯỢNGNYMEX64.865.472300.00030.00005H00-04H00 6,471 7,5242.63360.863.400
32XĂNG PHA CHẾ RBOBRBENĂNG LƯỢNGNYMEX328.072.800350.00030.00005H00-04H003,11893,501516.069 371.519.904
33ĐỒNG LMELDKZKIM LOẠILME450.840.000700.0002.860.00007H00-01H00 9.675,010.113,010.950 253.164.000
34NHÔM LMELALZKIM LOẠILME194.208.000700.0002.860.00007H00-01H003.009,03.237,05.700 131.784.000
35CHÌ LMELEDZKIM LOẠILME 104.040.000700.0002.860.00007H00-01H002.250,02.389,53.48880.631.000
36THIẾC LMELTIZKIM LOẠILME600.102.720700.0002.860.00015H00-01H0039.25042.00013.750317.900.000
37KẼM LMELZHZKIM LOẠILME231.662.400700.0002.860.00015H00-01H004.046,04.410,09.100210.392.000
38NIKEN LMELNIZKIM LOẠILME1.031.078.016700.0002.860.00015H00-01H0031.70033.89013.140303.796.800

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *