Bảng Phí

TỶ GIÁ23.0002045.531
GIÁBIẾN ĐỘNG
STTHÀNG HÓANHÓMSỞKÝ QUỸPHÍ GDDỮ LIỆUTHỜI GIAN GDMUABÁNUSDJPYMYRVND
1DẦU ĐẬU TƯƠNGZLENÔNG SẢNCBOT85.008.000350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H2070,9075,332.65861.134.000
2ĐẬU TƯƠNGZSENÔNG SẢNCBOT139.656.000350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H201.576,75 1.689,755.650129.950.000
3ĐẬU TƯƠNG MINIXBNÔNG SẢNCBOT27.931.200300.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H451.576,7501.689,7501.130 25.990.000
4GẠO THÔZRENÔNG SẢNCBOT32.650.800350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H1515,70516,08075017.250.000
5KHÔ ĐẬU TƯƠNGZMENÔNG SẢNCBOT78.936.000350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H20448,5470,0 2.150 49.450.000
6LÚA MỲZWANÔNG SẢNCBOT130.548.000350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H20984,751.074,004.463102.637.500
7LÚA MÌ MINIXWNÔNG SẢNCBOT26.109.600300.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H45 984,7501.074,000893 20.527.500
8LÚA MỲ KANSASKWENÔNG SẢNCBOT130.548.000 350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H451.016,50 1.109,50 4.650 106.950.000
9NGÔZCENÔNG SẢNCBOT80.454.000350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H20734,75773,001.91343.987.500
10NGÔ MINIXCNÔNG SẢNCBOT16.090.800300.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H45734,750773,0003838.797.500
11DẦU CỌ THÔMPONLCNBMDX73.009.200350.000490.00009H30-11H30, 13H30-17H00, 20H00-22H30 (T2-T5)5.5286.01312.12567.063.375
12CÀ PHÊ ROBUSTARRCNLCNICE EU53.433.600350.0003.900.00015H00-23H302.0632.14279018.170.000
13ĐƯỜNG TRẮNGQWNLCNICE EU51.639.600350.0003.900.00014H45-00H00538,0560,6 1.13025.990.000
14BÔNGCTENLCNICE US106.260.000350.0003.470.00008H00-01H20132,30140,45 4.07593.725.000
15CA CAOCCENLCNICE US57.684.000350.0003.470.00015H45-00H302.5802.695 1.15026.450.000
16CÀ PHÊ ARABICAKCENLCNICE US273.240.000350.0003.470.00015H15-00H30224,20233,00 3.30075.900.000
17ĐƯỜNG 11SBENLCNICE US40.792.800350.0003.470.00014H30-00H0019,3720,45 1.21027.820.800
18CAO SU RSS3 TRUNLCNOSE14.565.600350.000 830.00007H00-13H15, 14H30-17H00255,8275,1 96.50019.686.000
19CAO SU TSR 20ZFTNLCNSGX19.734.000 350.000540.00006H55-17H00172,5175,51503.450.000
20BẠCSIEKIM LOẠICOMEX288.420.000350.00030.00005H00-04H0024,200 25,1104.550104.650.000
21ĐỒNG CPEKIM LOẠICOMEX197.340.000350.00030.00005H00-04H004,6725 4,8600 4.688 107.812.500
22BẠCH KIM PLEKIM LOẠINYMEX121.440.000350.00030.00005H00-04H00941,4 1.002,0 3.030 69.690.000
23QUẶNG SẮTFEFKIM LOẠISGX81.972.000350.000540.00006H10-19H00, 19H15-04H15152,90165,20 1.23028.290.000
24DẦU ÍT LƯU HUỲNHQPNĂNG LƯỢNGICE EU 386.372.400350.0003.900.00007H00-05H00942,75 1.079,00 1.230313.375.000
25DẦU THÔ BRENTQONĂNG LƯỢNGICE EU361.891.200350.0003.900.00007H00-05H0098,41109,9011.490264.270.000
26DẦU THÔ BRENT MINIBMNĂNG LƯỢNGICE SG43.746.000150.00007H00-05H0098,41109,901.14926.427.000
27DÀU THÔ WTI CLENĂNG LƯỢNGNYMEX265.650.000350.00030.00005H00-04H0093,81105,5911.780270.940.000
28DẦU THÔ WTI MININQMNĂNG LƯỢNGNYMEX132.838.800300.00030.00005H00-04H0093,810 105,5905.890135.470.000
29 DẦU THÔ WTI MICROMCLENĂNG LƯỢNGNYMEX 26.578.800150.00030.00005H00-04H0093,81 105,591.17827.094.000
30KHÍ TỰ NHIÊN NGENĂNG LƯỢNGNYMEX156.354.000350.00030.00005H00-04H00 5,650 6,538 8.880204.240.000
31KHÍ TỰ NHIÊN MININQGNĂNG LƯỢNGNYMEX39.081.600300.00030.00005H00-04H00 5,650 6,538 2.22051.060.000
32XĂNG PHA CHẾ RBOBRBENĂNG LƯỢNGNYMEX326.370.000350.00030.00005H00-04H002,98673,254511.248 258.694.800
33ĐỒNG LMELDKZKIM LOẠILME448.500.000700.0002.860.00007H00-01H00 10.230,010.580,08.750 201.250.000
34NHÔM LMELALZKIM LOẠILME193.200.000700.0002.860.00007H00-01H003.340,03.515,0 4.375 100.625.000
35CHÌ LMELEDZKIM LOẠILME 103.500.000700.0002.860.00007H00-01H00 2.365,02.444,51.98845.712.500
36THIẾC LMELTIZKIM LOẠILME598.545.360700.0002.860.00015H00-01H0042.51043.785 6.375147.007.500
37KẼM LMELZHZKIM LOẠILME222.759.600700.0002.860.00015H00-01H004.234,04.521,5 7.188165.743.750
38NIKEN LMELNIZKIM LOẠILME1.020.100.608700.0002.860.00015H00-01H0032.12033.5008.280 190.936.800