• MXV-Index -% 2,451.74
  • MXV-Index Nông sản -% 1,860.10
  • MXV-Index Năng lượng -% 4,343.69
  • MXV-Index Công nghiệp -% 1,791.59
  • MXV-Index Kim loại -% 1,573.43

Kính gửi Quý Khách Hàng

AIMS Futures Việt Nam gửi Nhà đầu tư thông số sản phẩm bao gồm Ký quỹ và Tỉ giá cập nhật ngày 12/9/2022 :

23.8001715.276
BIẾN ĐỘNG
STTHÀNG HÓANHÓMSỞKÝ QUỸPHÍ GDDỮ LIỆUTHỜI GIAN GDUSDJPYMYRVND
1DẦU ĐẬU TƯƠNGZLENÔNG SẢNCBOT94.248.000350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H202.73664.350.720
2ĐẬU TƯƠNGZSENÔNG SẢNCBOT138.230.400350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H203.38879.674.000
3ĐẬU TƯƠNG MINIXBNÔNG SẢNCBOT27.531.840300.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H4567815.934.800
4GẠO THÔZRENÔNG SẢNCBOT39.270.000350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H151.37032.222.400
5KHÔ ĐẬU TƯƠNGZMENÔNG SẢNCBOT87.964.800350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H202.06048.451.200
6LÚA MỲZWANÔNG SẢNCBOT103.672.800350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H204.20098.784.000
7LÚA MÌ MINIXWNÔNG SẢNCBOT20.734.560300.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H4584019.756.800
8LÚA MỲ KANSASKWENÔNG SẢNCBOT106.814.400350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H454.325101.724.000
9NGÔZCENÔNG SẢNCBOT78.540.000350.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H201.71340.278.000
10NGÔ MINIXCNÔNG SẢNCBOT15.708.000300.00030.00007H00-19H45, 20H30-01H453438.055.600
11DẦU CỌ THÔMPONLCNBMDX63.312.000350.000490.00009H30-11H30, 13H30-17H00, 20H00-22H30 (T2-T5)9.10048.366.500
12CÀ PHÊ ROBUSTARRCNLCNICE EU50.579.760350.0003.900.00015H00-23H3056013.171.200
13ĐƯỜNG TRẮNGQWNLCNICE EU58.176.720350.0003.900.00014H45-00H001.26529.752.800
14BÔNGCTENLCNICE US141.372.000350.0003.470.00008H00-01H204.290100.900.800
15CA CAOCCENLCNICE US44.924.880350.0003.470.00015H45-00H301.03024.225.600
16CÀ PHÊ ARABICAKCENLCNICE US282.744.000350.0003.470.00015H15-00H304.763112.014.000
17ĐƯỜNG 11SBENLCNICE US42.211.680350.0003.470.00014H30-00H001.22128.713.216
18CAO SU RSS3 TRUNLCNOSE9.747.000350.000 830.00007H00-13H15, 14H30-17H0038.0006.726.000
19CAO SU TSR 20ZFTNLCNSGX12.566.400350.000540.00006H55-17H003207.526.400
20BẠCSIEKIM LOẠICOMEX235.620.000350.00030.00005H00-04H009.725228.732.000
21ĐỒNG CPEKIM LOẠICOMEX157.080.000350.00030.00005H00-04H003.438 80.850.000
22BẠCH KIM PLEKIM LOẠINYMEX87.964.800350.00030.00005H00-04H004.385103.135.200
23QUẶNG SẮTFEFKIM LOẠISGX47.124.000350.000540.00006H10-19H00, 19H15-04H1565015.288.000
24DẦU ÍT LƯU HUỲNHQPNĂNG LƯỢNGICE EU 413.720.160350.0003.900.00007H00-05H0010.175239.316.000
25DẦU THÔ BRENTQONĂNG LƯỢNGICE EU293.739.600350.0003.900.00007H00-05H006.660156.643.200
26DẦU THÔ BRENT MINIBMNĂNG LƯỢNGICE SG26.817.840150.00007H00-05H0066615.664.320
27DÀU THÔ WTI CLENĂNG LƯỢNGNYMEX265.465.200350.00030.00005H00-04H006.320148.646.400
28DẦU THÔ WTI MININQMNĂNG LƯỢNGNYMEX132.746.880300.00030.00005H00-04H003.16074.323.200
29 DẦU THÔ WTI MICROMCLENĂNG LƯỢNGNYMEX26.560.800150.00030.00005H00-04H0063214.864.640
30KHÍ TỰ NHIÊN NGENĂNG LƯỢNGNYMEX389.558.400350.00030.00005H00-04H0012.740299.644.800
31KHÍ TỰ NHIÊN MININQGNĂNG LƯỢNGNYMEX97.389.600300.00030.00005H00-04H003.18574.911.200
32XĂNG PHA CHẾ RBOBRBENĂNG LƯỢNGNYMEX329.868.000350.00030.00005H00-04H007.732181.861.344
33ĐỒNG LMELDKZKIM LOẠILME377.230.000700.0002.860.00007H00-01H006.775 159.348.000
34NHÔM LMELALZKIM LOẠILME128.520.000700.0002.860.00007H00-01H002.100 49.392.000
35CHÌ LMELEDZKIM LOẠILME 96.390.000700.0002.860.00007H00-01H004.18898.490.000
36THIẾC LMELTIZKIM LOẠILME534.905.000700.0002.860.00015H00-01H004.850114.072.000
37KẼM LMELZHZKIM LOẠILME199.325.000700.0002.860.00015H00-01H0010.125238.140.000
38NIKEN LMELNIZKIM LOẠILME680.442.000700.0002.860.00015H00-01H007.050165.816.000
39
BẠC MINIMQIKIM LOẠICOMEX117.810.000300.00030.00005H00-04H004.863114.366.000
40ĐỒNG MINIMQCKIM LOẠICOMEX78.540.000300.00030.00005H00-04H001.71940.425.000
41BẠC MICROSILKIM LOẠICOMEX47.124.000250.00030.00005H00-04H001.94545.746.400
42ĐỒNG MICROMHGKIM LOẠICOMEX15.708.000150.00030.00005H00-04H003448.085.000

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *