• MXV-Index -% 2,433.15
  • MXV-Index Nông sản -% 1,842.87
  • MXV-Index Năng lượng -% 4,140.28
  • MXV-Index Công nghiệp -% 1,740.14
  • MXV-Index Kim loại -% 1,679.88

Kính gửi Quý Khách Hàng

AIMS Futures Việt Nam gửi Nhà đầu tư thông số sản phẩm bao gồm Ký quỹ, Phí dữ liệu và Tỉ giá cập nhật ngày 3/10/2022 :

TỶ GIÁ24.8801695.280
GIÁBIẾN ĐỘNG
STTHÀNG HÓANHÓMSỞKÝ QUỸPHÍ GDDỮ LIỆUTHỜI GIAN GDMUABÁNUSDJPYMYRVND
1DẦU ĐẬU TƯƠNGZLENÔNG SẢNCBOT88.672.320350.00030.00008H00-20H45, 21H30-02H2070,5273,972.07051.501.600
2ĐẬU TƯƠNGZSENÔNG SẢNCBOT131.366.400350.00030.00008H00-20H45, 21H30-02H201.375,501.409,001.67541.674.000
3ĐẬU TƯƠNG MINIXBNÔNG SẢNCBOT26.273.280300.00030.00008H00-20H45, 21H30-02H201.375,5001.409,000335 8.334.800
4GẠO THÔZRENÔNG SẢNCBOT45.172.128350.00030.00008H00-10H00, 20H30-02H2016,28016,77599024.631.200
5KHÔ ĐẬU TƯƠNGZMENÔNG SẢNCBOT82.104.000350.00030.00008H00-20H45, 21H30-02H20406,4426,01.96048.764.800
6LÚA MỲZWANÔNG SẢNCBOT108.377.280350.00030.00008H00-20H45, 21H30-02H20822,50858,001.77544.162.000
7LÚA MÌ MINIXWNÔNG SẢNCBOT21.675.456300.00030.00008H00-20H45, 21H30-02H20 822,500858,0003558.832.400
8LÚA MỲ KANSASKWENÔNG SẢNCBOT111.661.440350.00030.00008H00-20H45, 21H30-02H20915,25955,752.02550.382.000
9NGÔZCENÔNG SẢNCBOT73.893.600350.00030.00008H00-20H45, 21H30-02H20676,25689,7567516.794.000
10NGÔ MINIXCNÔNG SẢNCBOT14.778.720300.00030.00008H00-20H45, 21H30-02H20676,250689,7501353.358.800
11DẦU CỌ THÔMPONLCNBMDX63.360.000350.000520.000 09H30-11H30, 13H30-17H00, 20H00-22H30 (T2-T5)3.9684.2637.37538.940.000
12CÀ PHÊ ROBUSTARRCNLCNICE EU52.874.976350.0004.120.00016H00-00H301.8332.0221.89047.023.200
13ĐƯỜNG TRẮNGQWNLCNICE EU60.816.672350.0004.120.00015H45-01H00514,6531,886021.396.800
14BÔNGCTENLCNICE US147.787.200350.0003.670.00009H00-02H2072,1180,804.345108.103.600
15CA CAOCCENLCNICE US46.963.488350.0003.670.00016H45-01H302.2752.34873018.162.400
16CÀ PHÊ ARABICAKCENLCNICE US295.574.400350.0003.670.00016H45-01H30167,75194,159.900246.312.000
17ĐƯỜNG 11SBENLCNICE US44.127.168350.0003.670.00015H30-01H0017,5518,3791822.849.792
18CAO SU RSS3 TRUNLCNOSE8.720.400350.000 880.00007H00-13H15, 14H30-17H00210,4224,570.50011.914.500
19CAO SU TSR 20ZFTNLCNSGX13.136.640350.000670.00006H55-17H00115,0124,748512.066.800
20BẠCSIEKIM LOẠICOMEX279.153.600350.00030.00006H00-05H0018,740 19,7655.125127.510.000
21ĐỒNG CPEKIM LOẠICOMEX164.208.000350.00030.00006H00-05H003,3625 3,55654.850 120.668.000
22BẠCH KIM PLEKIM LOẠINYMEX91.956.480350.00030.00006H00-05H00907,6974,13.32582.726.000
23QUẶNG SẮTFEFKIM LOẠISGX42.694.080350.000670.00006H10-19H00, 19H15-04H1578,8094,901.61040.056.800
24DẦU ÍT LƯU HUỲNHQPNĂNG LƯỢNGICE EU 432.494.016350.0004.120.00008H00-06H00985,50 1.049,506.400159.232.000
25DẦU THÔ BRENTQONĂNG LƯỢNGICE EU307.068.960350.0004.120.00008H00-06H0089,0195,306.290156.495.200
26DẦU THÔ BRENT MINIBMNĂNG LƯỢNGICE SG28.034.784150.00008H00-06H0089,0195,3062915.649.520
27DÀU THÔ WTI CLENĂNG LƯỢNGNYMEX246.312.000350.00030.00006H00-05H0082,6389,797.160178.140.800
28DẦU THÔ WTI MININQMNĂNG LƯỢNGNYMEX123.156.000300.00030.00006H00-05H0082,630 89,7903.58089.070.400
29 DẦU THÔ WTI MICROMCLENĂNG LƯỢNGNYMEX24.631.200150.00030.00006H00-05H0082,6389,7971617.814.080
30KHÍ TỰ NHIÊN NGENĂNG LƯỢNGNYMEX295.574.400350.00030.00006H00-05H005,3456,2819.360232.876.800
31KHÍ TỰ NHIÊN MININQGNĂNG LƯỢNGNYMEX73.893.600300.00030.00006H00-05H00 5,3456,281 2.34058.219.200
32XĂNG PHA CHẾ RBOBRBENĂNG LƯỢNGNYMEX285.721.920350.00030.00006H00-05H002,39642,660011.071275.451.456
33ĐỒNG LMELDKZKIM LOẠILME394.348.000700.0003.030.00008H00-02H00 7.430,07.800,09.250 230.140.000
34NHÔM LMELALZKIM LOẠILME134.352.000700.0003.030.00008H00-02H002.156,52.343,54.675 116.314.000
35CHÌ LMELEDZKIM LOẠILME 111.960.000700.0003.030.00008H00-02H001.840,02.019,54.488111.649.000
36THIẾC LMELTIZKIM LOẠILME406.166.000700.0003.030.00008H00-02H0017.74518.9856.200154.256.000
37KẼM LMELZHZKIM LOẠILME207.126.000700.0003.030.00008H00-02H002.810,03.019,05.225129.998.000
38NIKEN LMELNIZKIM LOẠILME711.319.200700.0003.030.00008H00-02H0021.80022.7805.880146.294.400
39
BẠC MINIMQIKIM LOẠICOMEX139.576.800300.00030.00006H00-05H0018,74019,7652.56363.755.000
40ĐỒNG MINIMQCKIM LOẠICOMEX82.104.000300.00030.00006H00-05H003,36253,55652.42560.334.000
41BẠC MICROSILKIM LOẠICOMEX55.830.720250.00030.00006H00-05H0018,74019,7651.02525.502.000
42ĐỒNG MICROMHGKIM LOẠICOMEX16.420.800150.00030.00006H00-05H003,36253,556597024.133.600

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *