MỨC KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG KỲ HẠN TIÊU CHUẨN HÀNG HÓA TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM

STT HÀNG HÓA MÃ HÀNG HÓA NHÓM HÀNG HÓA SỞ GIAO DỊCH NƯỚC NGOÀI LIÊN THÔNG MỨC KÝ QUỸ BAN ĐẦU / HỢP ĐỒNG
1 Bạc SIE Kim loại COMEX 289,179,000 VNĐ
2 Đồng CPE Kim loại COMEX 150,876,000 VNĐ
3 Đồng LME LDKZ Kim loại LME 360,990,000 VNĐ
4 Nhôm LME LALZ Kim loại LME 69,333,000 VNĐ
5 Chì LME LEDZ Kim loại LME 79,647,000 VNĐ
6 Thiếc LME LTIZ Kim loại LME 358,583,400 VNĐ
7 Kẽm LME LZHZ Kim loại LME 94,545,000 VNĐ
8 Niken LME LNIZ Kim loại LME 199,404,000 VNĐ
9 Bạch kim PLE Kim loại NYMEX 90,525,600 VNĐ
10 Quặng sắt FEF Kim loại SGX 55,321,200 VNĐ
11 Dầu ít lưu huỳnh QP Năng lượng ICEEU 110,962,440 VNĐ
12 Dầu Brent QO Năng lượng ICEEU 150,121,620 VNĐ
13 Khí tự nhiên NGE Năng lượng NYMEX 176,022,000 VNĐ
14 Xăng pha chế RBE Năng lượng NYMEX 134,531,100 VNĐ
15 Dầu WTI mini NQM Năng lượng NYMEX 64,122,300 VNĐ
16 Dầu WTI CLE Năng lượng NYMEX 128,244,600 VNĐ
17 Dầu cọ thô MPO Nguyên liệu công nghiệp BMDX 38,857,000 VNĐ
18 Đường trắng QW Nguyên liệu công nghiệp ICEEU 45,948,600 VNĐ
19 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu công nghiệp ICEEU 42,245,280 VNĐ
20 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu công nghiệp ICEUS 226,314,000 VNĐ
21 Đường 11 SBE Nguyên liệu công nghiệp ICEUS 33,787,080 VNĐ
22 Ca cao CCE Nguyên liệu công nghiệp ICEUS 47,777,400 VNĐ
23 Bông CTE Nguyên liệu công nghiệp ICEUS 74,180,700 VNĐ
24 Cao su RSS3 TRU Nguyên liệu công nghiệp OSE 19,928,000 VNĐ
25 Cao su TSR20 ZFT Nguyên liệu công nghiệp SGX 18,859,500 VNĐ
26 Ngô ZCE Nông sản CBOT 38,359,080 VNĐ
27 Ngô mini XC Nông sản CBOT 7,680,960 VNĐ
28 Khô đậu tương ZME Nông sản CBOT 40,233,600 VNĐ
29 Dầu đậu tương ZLE Nông sản CBOT 54,063,900 VNĐ
30 Lúa mì ZWA Nông sản CBOT 47,160,180 VNĐ
31 Lúa mì mini XW Nông sản CBOT 9,441,180 VNĐ
32 Đậu tương ZSE Nông sản CBOT 66,636,900 VNĐ
33 Đậu tương mini XB Nông sản CBOT 13,327,380 VNĐ
34 Lúa mì Kansas KWE Nông sản CBOT 53,446,680 VNĐ
35 Gạo thô ZRE Nông sản CBOT 22,631,400 VNĐ

(Ban hành theo quyết định số 574/QĐ/TGĐ-MXV ngày 03/11/2021)